Gato Island

★★★★☆ (13,098)

Đảo Gato là khu bảo tồn biển và khu bảo tồn rắn biển được bảo tồn tốt. Đây là một trong năm địa điểm Lặn nổi tiếng trên đảo. Địa điểm này là một đường hầm nơi bạn có thể tham quan bên dưới hòn đảo. Trang web này là tốt nhất cho những thợ lặn có kinh nghiệm hơn/

Bạn có thể nhìn thấy cá mập trắng, hải sâm, cá ngựa, cá ống, cá bọ cạp, rắn biển, cá nóc và đàn cá thu miệng lớn.

Hoạt động lặn

Ngắm động vật hoang dã

Việc nhìn thấy động vật hoang dã dựa trên nội dung do người dùng tạo

Cá chình biển

654 Nhìn thấy
J
73
F
67
M
72
A
69
M
35
J
37
J
24
A
41
S
42
O
39
N
92
D
63

Cá mập rạn san hô Whitetip

3.5k Nhìn thấy
J
364
F
434
M
540
A
409
M
273
J
141
J
119
A
172
S
146
O
155
N
329
D
392

Cá hề

2.5k Nhìn thấy
J
259
F
252
M
325
A
306
M
215
J
114
J
101
A
168
S
127
O
134
N
273
D
253

Cá ngựa nói chung

2.3k Nhìn thấy
J
187
F
281
M
306
A
319
M
262
J
110
J
78
A
143
S
114
O
81
N
221
D
231

Cá ngựa lùn

1.5k Nhìn thấy
J
138
F
164
M
215
A
251
M
211
J
103
J
101
A
100
S
45
O
56
N
80
D
81

cá ống

1.2k Nhìn thấy
J
118
F
107
M
163
A
152
M
139
J
70
J
54
A
79
S
60
O
43
N
96
D
111

Hải sâm

1.2k Nhìn thấy
J
117
F
132
M
97
A
138
M
97
J
59
J
29
A
69
S
64
O
61
N
148
D
143

Cá nóc

776 Nhìn thấy
J
80
F
85
M
79
A
98
M
58
J
38
J
21
A
64
S
45
O
46
N
92
D
70

Cá mao tiên

737 Nhìn thấy
J
82
F
69
M
63
A
84
M
54
J
45
J
27
A
54
S
56
O
44
N
90
D
69

Con tôm

656 Nhìn thấy
J
77
F
74
M
70
A
68
M
57
J
39
J
16
A
46
S
42
O
25
N
70
D
72

mực nang

520 Nhìn thấy
J
53
F
67
M
38
A
55
M
43
J
36
J
16
A
39
S
20
O
22
N
49
D
82

Cá Banded Sea Krait

493 Nhìn thấy
J
59
F
66
M
63
A
43
M
44
J
22
J
18
A
28
S
26
O
19
N
58
D
47

Cua

430 Nhìn thấy
J
46
F
35
M
36
A
43
M
42
J
38
J
0
A
36
S
36
O
26
N
43
D
49

Cá bọ cạp

337 Nhìn thấy
J
35
F
45
M
35
A
50
M
17
J
10
J
0
A
29
S
19
O
16
N
50
D
31

Cá ếch

330 Nhìn thấy
J
38
F
62
M
50
A
74
M
21
J
11
J
0
A
19
S
0
O
0
N
16
D
39

Cá Bannerfish

317 Nhìn thấy
J
26
F
27
M
19
A
44
M
27
J
20
J
0
A
32
S
23
O
19
N
47
D
33

cá Nóc hộp

309 Nhìn thấy
J
35
F
36
M
21
A
44
M
20
J
13
J
0
A
36
S
17
O
24
N
29
D
34

Cá bướm

293 Nhìn thấy
J
30
F
27
M
19
A
37
M
20
J
24
J
0
A
33
S
19
O
22
N
34
D
28

Cá đĩa

274 Nhìn thấy
J
31
F
29
M
17
A
34
M
19
J
21
J
0
A
24
S
20
O
16
N
33
D
30

cá vẹt

261 Nhìn thấy
J
19
F
25
M
14
A
29
M
22
J
15
J
0
A
28
S
23
O
19
N
35
D
32

Mực ống

231 Nhìn thấy
J
30
F
19
M
12
A
22
M
23
J
19
J
0
A
23
S
16
O
13
N
23
D
31

cá bò

187 Nhìn thấy
J
17
F
10
M
12
A
26
M
17
J
21
J
0
A
26
S
15
O
0
N
19
D
24