>

Slovakia

Điểm lặn
6
Trung tâm
2
Khóa học & Sự kiện
9
Động vật hoang dã
7
© Mares
Loại phích cắm điện
C, E
Phương thức thanh toán
AMEX, DC, JCB, Cir, Plus
Tiền boa
Tipping is customary but not mandatory. In restaurants, 5–10% of the bill is standard. Tips are usually given in cash, even when paying by card.
Sân bay
BTS
Tiền tệ
Euro (EUR)
Mã quay số
+421
Điện
230V / 50Hz
Thời gian
Central European Time (CET) – UTC +1; CEST UTC +2 during daylight saving time

Các khóa học và sự kiện

Trung tâm lặn

Địa điểm lặn

Ngắm động vật hoang dã

Việc nhìn thấy động vật hoang dã dựa trên nội dung do người dùng tạo

Hình ảnh được hiển thị chỉ mang tính chất minh họa và không thể hiện tất cả các cá thể động vật trong nhóm này.

Tổng số loài: 30

Cá chép

2.6k Nhìn thấy
J
2
F
5
M
8
A
27
M
145
J
281
J
1k
A
701
S
324
O
83
N
16
D
1

Hình ảnh được hiển thị chỉ mang tính chất minh họa và không thể hiện tất cả các cá thể động vật trong nhóm này.

Tổng số loài: 5

Cá Pike

1.6k Nhìn thấy
J
4
F
4
M
7
A
13
M
79
J
189
J
665
A
392
S
183
O
66
N
11
D
1

Hình ảnh được hiển thị chỉ mang tính chất minh họa và không thể hiện tất cả các cá thể động vật trong nhóm này.

Tổng số loài: 19

Cá Vược

1.1k Nhìn thấy
J
1
F
0
M
5
A
7
M
38
J
109
J
481
A
260
S
129
O
26
N
4
D
0

Hình ảnh được hiển thị chỉ mang tính chất minh họa và không thể hiện tất cả các cá thể động vật trong nhóm này.

Tổng số loài: 5

Walleye

880 Nhìn thấy
J
0
F
0
M
5
A
0
M
48
J
109
J
343
A
236
S
105
O
28
N
6
D
0

Hình ảnh được hiển thị chỉ mang tính chất minh họa và không thể hiện tất cả các cá thể động vật trong nhóm này.

Tổng số loài: 3

cá rô

689 Nhìn thấy
J
0
F
0
M
3
A
9
M
50
J
65
J
192
A
197
S
126
O
31
N
16
D
0

Hình ảnh được hiển thị chỉ mang tính chất minh họa và không thể hiện tất cả các cá thể động vật trong nhóm này.

Tổng số loài: 16

lươn

680 Nhìn thấy
J
1
F
1
M
1
A
10
M
21
J
52
J
267
A
213
S
77
O
23
N
13
D
1

Hình ảnh được hiển thị chỉ mang tính chất minh họa và không thể hiện tất cả các cá thể động vật trong nhóm này.

Tổng số loài: 3000

Cá da trơn

302 Nhìn thấy
J
0
F
3
M
1
A
10
M
35
J
40
J
80
A
77
S
43
O
11
N
2
D
0