Green Rock

★★★★☆ (21,140)

Địa Lặn “trôi dạt” này nằm ở phía bắc đảo Nan Yuan, tiếp giáp với Koh Tao. Cái tên “Green Rock” xuất phát từ việc rễ cây gần mặt nước trông có màu xanh lục. Độ sâu dao động từ 10 đến 25 mét và độ sâu 30 đến 40 mét có thể được tìm thấy khi bơi một đoạn ngắn về phía Tây.

Cá Triggerfish, Lươn Moray mắt trắng khá phổ biến. Địa Lặn này cũng được khuyến khích cho những thợ lặn muốn quan sát và chụp ảnh đời sống vĩ mô như hải sâm.

Hoạt động lặn

Ngắm động vật hoang dã

Việc nhìn thấy động vật hoang dã dựa trên nội dung do người dùng tạo

Cá chình biển

402 Nhìn thấy
J
20
F
30
M
36
A
32
M
24
J
21
J
58
A
72
S
36
O
43
N
14
D
16

Cá nhồng

214 Nhìn thấy
J
29
F
32
M
25
A
20
M
12
J
0
J
22
A
29
S
15
O
13
N
0
D
17

Cá mập voi

152 Nhìn thấy
J
0
F
0
M
103
A
0
M
14
J
0
J
0
A
35
S
0
O
0
N
0
D
0

Cá bàng chài

142 Nhìn thấy
J
14
F
12
M
26
A
22
M
10
J
15
J
15
A
17
S
11
O
0
N
0
D
0

Rùa đồi mồi

82 Nhìn thấy
J
12
F
24
M
0
A
11
M
0
J
0
J
0
A
35
S
0
O
0
N
0
D
0

cá bò

1k Nhìn thấy
J
76
F
106
M
167
A
126
M
78
J
49
J
96
A
147
S
59
O
74
N
35
D
35

Cá đĩa

801 Nhìn thấy
J
61
F
65
M
127
A
73
M
53
J
34
J
76
A
122
S
45
O
66
N
35
D
44

Cá bướm

730 Nhìn thấy
J
59
F
70
M
101
A
65
M
47
J
28
J
84
A
111
S
45
O
66
N
24
D
30

Cá mú/cá vược

590 Nhìn thấy
J
48
F
51
M
76
A
47
M
37
J
26
J
66
A
93
S
35
O
49
N
29
D
33

Cá Bannerfish

587 Nhìn thấy
J
53
F
61
M
78
A
66
M
32
J
22
J
50
A
84
S
44
O
53
N
20
D
24

cá vẹt

575 Nhìn thấy
J
52
F
51
M
79
A
44
M
37
J
29
J
57
A
91
S
34
O
50
N
26
D
25

Cá hề

412 Nhìn thấy
J
32
F
38
M
44
A
34
M
20
J
20
J
51
A
85
S
27
O
47
N
14
D
0

Cá đuối đuôi gai

263 Nhìn thấy
J
20
F
16
M
28
A
24
M
28
J
0
J
33
A
53
S
21
O
18
N
12
D
10

Hải sâm

263 Nhìn thấy
J
16
F
19
M
29
A
25
M
22
J
20
J
25
A
47
S
16
O
30
N
14
D
0

thiếu nữ ích kỷ

244 Nhìn thấy
J
17
F
14
M
38
A
18
M
15
J
16
J
25
A
46
S
16
O
26
N
13
D
0

Cá nóc

206 Nhìn thấy
J
12
F
26
M
44
A
13
M
27
J
0
J
23
A
33
S
18
O
10
N
0
D
0

cá lính

189 Nhìn thấy
J
23
F
0
M
17
A
14
M
14
J
13
J
22
A
41
S
19
O
26
N
0
D
0

Sweetlips và Grunts

168 Nhìn thấy
J
16
F
11
M
25
A
18
M
15
J
10
J
11
A
21
S
13
O
15
N
13
D
0

cá sóc

138 Nhìn thấy
J
12
F
0
M
19
A
10
M
11
J
0
J
22
A
39
S
10
O
15
N
0
D
0

cá dê

130 Nhìn thấy
J
15
F
14
M
26
A
11
M
0
J
0
J
10
A
28
S
10
O
16
N
0
D
0

cá hồng

123 Nhìn thấy
J
0
F
12
M
24
A
22
M
11
J
0
J
14
A
27
S
0
O
13
N
0
D
0

Hoàng đế

120 Nhìn thấy
J
0
F
13
M
17
A
19
M
0
J
0
J
10
A
31
S
0
O
19
N
0
D
11

cá mít

77 Nhìn thấy
J
11
F
16
M
0
A
0
M
11
J
0
J
12
A
12
S
15
O
0
N
0
D
0

cá Nóc hộp

73 Nhìn thấy
J
0
F
0
M
0
A
0
M
0
J
0
J
0
A
30
S
31
O
12
N
0
D
0

Cá phẫu thuật

64 Nhìn thấy
J
11
F
10
M
21
A
11
M
0
J
0
J
0
A
11
S
0
O
0
N
0
D
0