Thomas Reef

★★★★☆ (5,469)

Anh ấy đã làm điều đó với anh ấy, anh ấy đã làm điều đó với anh ấy. Tôi có thể làm được điều đó.

أسماك البحر الأحمر وفيرة هنا. Đây là một trong những điều tốt nhất mà tôi có thể làm. يمكن العثور على مدارس التونة và النهاش هنا, خاصة في فصل الصيف.

Hoạt động lặn

Ngắm động vật hoang dã

Việc nhìn thấy động vật hoang dã dựa trên nội dung do người dùng tạo

Cá chình biển

247 Nhìn thấy
J
6
F
0
M
0
A
15
M
16
J
15
J
37
A
41
S
29
O
47
N
18
D
23

Cá bàng chài

181 Nhìn thấy
J
0
F
0
M
0
A
18
M
17
J
17
J
26
A
30
S
12
O
29
N
19
D
13

Cá nhồng

126 Nhìn thấy
J
7
F
0
M
0
A
13
M
10
J
0
J
32
A
22
S
0
O
19
N
13
D
10

Rùa xanh

119 Nhìn thấy
J
0
F
0
M
0
A
10
M
16
J
13
J
15
A
23
S
0
O
21
N
21
D
0

Cá hề

423 Nhìn thấy
J
6
F
6
M
17
A
26
M
29
J
36
J
76
A
62
S
34
O
61
N
37
D
33

Cá bướm

388 Nhìn thấy
J
7
F
0
M
10
A
23
M
19
J
38
J
86
A
51
S
30
O
62
N
34
D
28

Cá đĩa

383 Nhìn thấy
J
6
F
0
M
11
A
26
M
24
J
35
J
72
A
52
S
31
O
62
N
37
D
27

cá vẹt

369 Nhìn thấy
J
9
F
0
M
11
A
26
M
21
J
28
J
68
A
48
S
32
O
65
N
34
D
27

Cá mao tiên

321 Nhìn thấy
J
8
F
0
M
13
A
25
M
22
J
16
J
55
A
41
S
32
O
58
N
27
D
24

Cá nóc

271 Nhìn thấy
J
8
F
0
M
0
A
20
M
10
J
21
J
54
A
42
S
24
O
46
N
22
D
24

cá bò

269 Nhìn thấy
J
0
F
0
M
9
A
22
M
15
J
26
J
51
A
40
S
26
O
44
N
24
D
12

Cá Bannerfish

262 Nhìn thấy
J
8
F
0
M
0
A
16
M
12
J
26
J
48
A
34
S
24
O
42
N
26
D
26

Cá phẫu thuật

226 Nhìn thấy
J
0
F
0
M
0
A
15
M
16
J
21
J
44
A
36
S
14
O
41
N
19
D
20

Cá ngừ

224 Nhìn thấy
J
8
F
0
M
10
A
19
M
26
J
26
J
47
A
25
S
11
O
22
N
16
D
14

Cá mú/cá vược

134 Nhìn thấy
J
0
F
0
M
0
A
10
M
0
J
16
J
30
A
18
S
10
O
24
N
15
D
11

cá mít

131 Nhìn thấy
J
6
F
0
M
0
A
0
M
10
J
13
J
21
A
25
S
11
O
21
N
11
D
13

Cá đuối đuôi gai

121 Nhìn thấy
J
0
F
0
M
0
A
12
M
0
J
16
J
21
A
21
S
12
O
23
N
0
D
16

cá lính

121 Nhìn thấy
J
0
F
0
M
0
A
0
M
0
J
16
J
23
A
20
S
0
O
32
N
16
D
14

Sweetlips và Grunts

115 Nhìn thấy
J
0
F
0
M
0
A
0
M
0
J
17
J
22
A
20
S
0
O
27
N
15
D
14

Cá mập rạn san hô Whitetip

113 Nhìn thấy
J
0
F
0
M
0
A
0
M
0
J
15
J
23
A
17
S
11
O
19
N
28
D
0

thiếu nữ ích kỷ

108 Nhìn thấy
J
0
F
0
M
0
A
0
M
0
J
10
J
23
A
20
S
10
O
17
N
16
D
12

cá hồng

101 Nhìn thấy
J
0
F
0
M
0
A
0
M
10
J
11
J
18
A
26
S
0
O
21
N
15
D
0

cá Nóc hộp

71 Nhìn thấy
J
0
F
0
M
0
A
0
M
0
J
0
J
31
A
14
S
0
O
16
N
0
D
10

cá dê

67 Nhìn thấy
J
0
F
0
M
0
A
0
M
0
J
0
J
19
A
20
S
0
O
18
N
0
D
10

cá kèn

65 Nhìn thấy
J
0
F
0
M
0
A
0
M
0
J
13
J
23
A
0
S
0
O
14
N
15
D
0

Cá bọ cạp

49 Nhìn thấy
J
0
F
0
M
0
A
0
M
0
J
0
J
11
A
14
S
10
O
14
N
0
D
0

cá sóc

37 Nhìn thấy
J
0
F
0
M
0
A
0
M
0
J
0
J
11
A
10
S
0
O
16
N
0
D
0

Cá Garfish

34 Nhìn thấy
J
0
F
0
M
0
A
0
M
0
J
0
J
14
A
10
S
0
O
10
N
0
D
0

Cá đá

24 Nhìn thấy
J
0
F
0
M
0
A
0
M
0
J
0
J
12
A
0
S
0
O
12
N
0
D
0

Hoàng đế

23 Nhìn thấy
J
0
F
0
M
0
A
0
M
0
J
0
J
0
A
12
S
0
O
11
N
0
D
0

Cá nhím

22 Nhìn thấy
J
0
F
0
M
0
A
0
M
0
J
0
J
12
A
10
S
0
O
0
N
0
D
0