Valleys - Grenada

★★★★★ (1,093)

Các kênh cát nông có đường kính 8 - 12 m/25 - 40 ft ở đỉnh rạn san hô kéo dài ra phía biển tới tận rìa và có độ sâu 60 ft/18 m. Trường học cá chài Creole ở rìa và rất nhiều sinh vật ở vùng nước nông, một trong số ít nơi thỉnh thoảng tìm thấy cá mập Y tá con ở phần nhô ra ở rìa rạn san hô.

Lưỡi hồng hạc, cá kèn và nhiễm sắc thể ở khắp mọi nơi, cá bò và nhím thường xuyên được nhìn thấy. Tuy nhiên, hãy coi chừng cá bọ cạp!

Hoạt động lặn

Ngắm động vật hoang dã

Việc nhìn thấy động vật hoang dã dựa trên nội dung do người dùng tạo

Cá chình biển

104 Nhìn thấy
J
9
F
9
M
7
A
5
M
5
J
6
J
7
A
23
S
6
O
18
N
0
D
9

Cá nhồng

23 Nhìn thấy
J
0
F
0
M
0
A
0
M
0
J
0
J
0
A
6
S
5
O
12
N
0
D
0

Cá bàng chài

8 Nhìn thấy
J
0
F
0
M
0
A
0
M
0
J
4
J
0
A
4
S
0
O
0
N
0
D
0

Rùa đồi mồi

7 Nhìn thấy
J
0
F
0
M
0
A
0
M
0
J
0
J
0
A
0
S
7
O
0
N
0
D
0

cá vẹt

117 Nhìn thấy
J
13
F
12
M
8
A
0
M
0
J
5
J
4
A
14
S
22
O
21
N
0
D
18

cá kèn

88 Nhìn thấy
J
12
F
8
M
6
A
0
M
0
J
5
J
5
A
8
S
14
O
17
N
0
D
13

Cá mao tiên

76 Nhìn thấy
J
12
F
18
M
0
A
0
M
3
J
3
J
3
A
13
S
11
O
13
N
0
D
0

Cá đĩa

70 Nhìn thấy
J
0
F
0
M
5
A
0
M
0
J
5
J
4
A
9
S
15
O
17
N
0
D
15

Cá bướm

67 Nhìn thấy
J
0
F
0
M
5
A
5
M
0
J
4
J
3
A
10
S
13
O
14
N
0
D
13

Cá nóc

50 Nhìn thấy
J
0
F
0
M
5
A
0
M
3
J
3
J
2
A
8
S
12
O
17
N
0
D
0

cá hồng

49 Nhìn thấy
J
0
F
0
M
0
A
0
M
0
J
4
J
5
A
11
S
10
O
10
N
0
D
9

cá Nóc hộp

41 Nhìn thấy
J
0
F
0
M
0
A
0
M
0
J
4
J
0
A
7
S
7
O
14
N
0
D
9

Cá phẫu thuật

37 Nhìn thấy
J
0
F
6
M
0
A
0
M
0
J
0
J
3
A
7
S
11
O
0
N
0
D
10

Sweetlips và Grunts

35 Nhìn thấy
J
12
F
0
M
0
A
0
M
0
J
0
J
0
A
4
S
11
O
8
N
0
D
0

thiếu nữ ích kỷ

32 Nhìn thấy
J
0
F
0
M
0
A
0
M
0
J
4
J
2
A
6
S
10
O
10
N
0
D
0

Tôm rồng

31 Nhìn thấy
J
12
F
0
M
8
A
0
M
0
J
0
J
4
A
0
S
7
O
0
N
0
D
0

cá sóc

28 Nhìn thấy
J
0
F
0
M
0
A
0
M
0
J
3
J
2
A
4
S
9
O
0
N
0
D
10

cá lính

22 Nhìn thấy
J
0
F
0
M
0
A
0
M
0
J
0
J
2
A
5
S
7
O
0
N
0
D
8

cá dê

21 Nhìn thấy
J
0
F
0
M
0
A
0
M
0
J
3
J
0
A
0
S
9
O
9
N
0
D
0

cá mít

16 Nhìn thấy
J
0
F
0
M
0
A
0
M
0
J
0
J
0
A
5
S
0
O
11
N
0
D
0

Cá Bannerfish

12 Nhìn thấy
J
0
F
0
M
0
A
0
M
0
J
0
J
2
A
4
S
6
O
0
N
0
D
0

Cá mú/cá vược

11 Nhìn thấy
J
0
F
0
M
0
A
0
M
0
J
5
J
0
A
6
S
0
O
0
N
0
D
0

Cá bọ cạp

9 Nhìn thấy
J
0
F
0
M
0
A
0
M
0
J
3
J
0
A
0
S
6
O
0
N
0
D
0

cá bò

8 Nhìn thấy
J
0
F
0
M
0
A
0
M
0
J
3
J
0
A
5
S
0
O
0
N
0
D
0

Con tôm

8 Nhìn thấy
J
0
F
0
M
0
A
0
M
0
J
0
J
3
A
5
S
0
O
0
N
0
D
0

Cua

8 Nhìn thấy
J
0
F
0
M
0
A
0
M
0
J
0
J
0
A
8
S
0
O
0
N
0
D
0

Cá mập miệng bản lề

7 Nhìn thấy
J
0
F
7
M
0
A
0
M
0
J
0
J
0
A
0
S
0
O
0
N
0
D
0